胡
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鬍, 衚
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰古月(GJKV),⿰古⺼(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ
胡 nghĩa là Người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á.
Nghĩa của 胡
hú
HỒ- Người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á
- Liều lĩnh
- Quá đáng
- Gì?
- Tại sao?
- Tới khi hoàn thành một bộ thắng trong mạt chược (cũng viết 和 (hú))
hú
HỒphồn thể 鬍- Râu
- Ria; râu mép
- Ria mép
hú
HỒphồn thể 衚- Xem 胡同 (hútòng)
Hú
HỒtên riêng- họ Họ Hú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 胡
Thành ngữ có 胡
- 胡说八道 — Nói nhảm nhí
- 胡思乱想 — Mải mê với những ảo tưởng
- 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
- 胡搅蛮缠 — Quấy nhiễu không ngừng
- 胡编乱造 — Bịa đặt chuyện hoang đường
- 胡天胡帝 — Với tất cả sự uy nghi của một hoàng đế
- 胡吃海喝 — Ăn uống no nê
- 胡吃海塞 — Ăn nhồi nhét
- 胡诌乱扯 — Nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱说 — Nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱道 — Nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
- 胡诌八扯 — Nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra
- 胡吹乱捧 — Ngưỡng mộ bừa bãi
- 胡诌乱傍 — Nói nhảm nhí tùy tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 随口胡诌 — Nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
Câu hỏi thường gặp
胡 nghĩa là gì?
胡 (hú, hú) nghĩa là Người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á.
胡 đọc thế nào?
胡 đọc là hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 胡 là gì?
Âm Hán Việt của 胡 là "hồ".