TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鹿

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỘC
Bộ thủ: 鹿 (lộc) · bộ số 198 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿸⿸广⿻コ⿰丨丨比 Mọi âm Hán Việt của chữ: lộc Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 头 (tóu)

鹿 nghĩa là hươu, nai.

Nghĩa của 鹿

lù

LỘC
  1. Hươu, nai

Từ ghép có 鹿

Thành ngữ có 鹿

  • 鹿死谁手 — Hươu chết trong tay ai
  • 逐鹿中原 — Săn hươu ở Trung Nguyên
  • 群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực
  • 指鹿为马 — Biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc
  • 指鹿作马 — Cầm lộc nói ngựa (thành ngữ); cố tình lật ngược sự thật

Câu hỏi thường gặp

鹿 nghĩa là gì?

鹿 (lù) nghĩa là hươu, nai.

鹿 đọc thế nào?

鹿 đọc là lù (pinyin).

Âm Hán Việt của 鹿 là gì?

Âm Hán Việt của 鹿 là "lộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.