烦
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 煩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: phiền, phồn
烦 nghĩa là cảm thấy bực bội, làm phiền.
Nghĩa của 烦
fán
PHIỀNphồn thể 煩- Cảm thấy bực bội
- Làm phiền
- Quấy rầy
- Dư thừa và rối rắm
- Bức bối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 烦
Đồng nghĩa
Từ ghép có 烦
Thành ngữ có 烦
Câu hỏi thường gặp
烦 nghĩa là gì?
烦 (fán) nghĩa là cảm thấy bực bội, làm phiền.
烦 đọc thế nào?
烦 đọc là fán (pinyin).
Âm Hán Việt của 烦 là gì?
Âm Hán Việt của 烦 là "phiền".