Đàn ông tiếng Trung là gì?
"đàn ông" trong tiếng Trung là 男士 (danh từ), 汉子 (danh từ), 男子汉 (danh từ).
男士 Danh từ
Hán Việt: NAM SĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông
汉子 Danh từ
Hán Việt: HÁN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông
男子汉 Danh từ
Hán Việt: NAM TỬ HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
爷们 Danh từ
Hán Việt: DA MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
男女老少
Hán Việt: NAM NỮ LÃO THIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi
Xem đầy đủ từ "男女老少": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn ông tiếng Trung là gì?
"đàn ông" trong tiếng Trung là 男士 (danh từ), 汉子 (danh từ), 男子汉 (danh từ).