TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đầu hàng tiếng Trung là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 投降 (động từ), 屈服 (động từ).

放弃 Động từ

fàngqìHán Việt: PHÓNG KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

Xem đầy đủ từ "放弃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

投降 Động từ

tóuxiángHán Việt: ĐẦU HÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng

Xem đầy đủ từ "投降": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

屈服 Động từ

qūfúHán Việt: KHUẤT PHỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng

Xem đầy đủ từ "屈服": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

陷落 Động từ

xiànluòHán Việt: HÃM LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng (của pháo đài)

Xem đầy đủ từ "陷落": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu hàng tiếng Trung là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 投降 (động từ), 屈服 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.