Đầu hàng tiếng Trung là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 投降 (động từ), 屈服 (động từ).
放弃 Động từ
Hán Việt: PHÓNG KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
投降 Động từ
Hán Việt: ĐẦU HÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng
屈服 Động từ
Hán Việt: KHUẤT PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng
陷落 Động từ
Hán Việt: HÃM LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng (của pháo đài)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu hàng tiếng Trung là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Trung là 放弃 (động từ), 投降 (động từ), 屈服 (động từ).