Đặt tiếng Trung là gì?
"đặt" trong tiếng Trung là 放 (động từ), 搁 (động từ), 定 (động từ).
放 Động từ
Hán Việt: PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt
搁 Động từ
Hán Việt: CÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt
定 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố định; đặt; làm cho xác định
订 Động từ
Hán Việt: ĐÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt (vé, hàng)
- 为什么我们不订披萨呢? Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?
- 我从英国订了这本书。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
放置 Động từ
Hán Việt: PHÓNG TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt
打下 Động từ
Hán Việt: ĐẢ HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt (nền móng)
安放 Động từ
Hán Việt: AN PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt tiếng Trung là gì?
"đặt" trong tiếng Trung là 放 (động từ), 搁 (động từ), 定 (động từ).