TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đặt tiếng Trung là gì?

"đặt" trong tiếng Trung là 放 (động từ), 搁 (động từ), 定 (động từ).

放 Động từ

fàngHán Việt: PHÓNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt

Xem đầy đủ từ "放": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

搁 Động từ

gēHán Việt: CÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt

Xem đầy đủ từ "搁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

定 Động từ

dìngHán Việt: ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố định; đặt; làm cho xác định

Xem đầy đủ từ "定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

订 Động từ

dìngHán Việt: ĐÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt (vé, hàng)

  • 为什么我们不订披萨呢? Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?
  • 我从英国订了这本书。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.

Xem đầy đủ từ "订": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

放置 Động từ

fàngzhìHán Việt: PHÓNG TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt

Xem đầy đủ từ "放置": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

打下 Động từ

dǎxiàHán Việt: ĐẢ HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt (nền móng)

Xem đầy đủ từ "打下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

安放 Động từ

ānfàngHán Việt: AN PHÓNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt

Xem đầy đủ từ "安放": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt tiếng Trung là gì?

"đặt" trong tiếng Trung là 放 (động từ), 搁 (động từ), 定 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.