Đề nghị tiếng Trung là gì?
"đề nghị" trong tiếng Trung là 建议 (động từ), 提议 (danh từ), 提供 (động từ).
建议 Động từ
Hán Việt: KIẾN NGHỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đề xuất; đề nghị; kiến nghị
- 他勉强同意了我的建议。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
提议 Danh từ
Hán Việt: ĐỀ NGHỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đề nghị
- 她拒绝了每一项提议。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.
- 你应该拒绝他的提议的。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.
提供 Động từ
Hán Việt: ĐỀ CUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đề nghị
暗示 Động từ
Hán Việt: ÁM THỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Gợi ý; đề nghị
倡议 Động từ
Hán Việt: XƯỚNG NGHỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đề nghị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề nghị tiếng Trung là gì?
"đề nghị" trong tiếng Trung là 建议 (động từ), 提议 (danh từ), 提供 (động từ).