TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Để ý tiếng Trung là gì?

"để ý" trong tiếng Trung là 注意 (động từ), 留意 (động từ), 在意 (động từ).

注意 Động từ

zhùyìHán Việt: CHÚ Ý giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "注意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

留意 Động từ

liúyìHán Việt: LƯU Ý giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "留意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

在意 Động từ

zàiyìHán Việt: TẠI Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để ý

  • 别在意你父亲说的话。 Đừng để ý đến những gì bố bạn nói.

Xem đầy đủ từ "在意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

发现 Động từ

fāxiànHán Việt: PHÁT HIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để ý; nhận ra

Xem đầy đủ từ "发现": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

理睬 Động từ

lǐcǎiHán Việt: LÝ THẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để ý

Xem đầy đủ từ "理睬": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để ý tiếng Trung là gì?

"để ý" trong tiếng Trung là 注意 (động từ), 留意 (động từ), 在意 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.