Đột phá tiếng Trung là gì?
"đột phá" trong tiếng Trung là 突破 (động từ), 冲破 (động từ).
突破 Động từ
Hán Việt: ĐỘT PHÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột phá
冲破 Động từ
Hán Việt: XUNG PHÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột phá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột phá tiếng Trung là gì?
"đột phá" trong tiếng Trung là 突破 (động từ), 冲破 (động từ).