TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Anh em tiếng Trung là gì?

"anh em" trong tiếng Trung là 兄弟 (danh từ), 弟兄 (danh từ), 哥儿 (danh từ).

兄弟 Danh từ

xiōngdìHán Việt: HUYNH ĐỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh em

  • 他们是我的兄弟。 Họ là anh em của tôi.
  • 他们是兄弟吗? Họ là anh em đúng không?

Xem đầy đủ từ "兄弟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

弟兄 Danh từ

dìxiongHán Việt: ĐỆ HUYNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh em

Xem đầy đủ từ "弟兄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

哥儿 Danh từ

gērHán Việt: CA NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh em

Xem đầy đủ từ "哥儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh em" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh em tiếng Trung là gì?

"anh em" trong tiếng Trung là 兄弟 (danh từ), 弟兄 (danh từ), 哥儿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.