Bản thân tiếng Trung là gì?
"bản thân" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 本身 (đại từ), 本人 (đại từ).
自己 Đại từ
Hán Việt: TỰ KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân; tự mình; cơ thể của mình
本身 Đại từ
Hán Việt: BẢN THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân
本人 Đại từ
Hán Việt: BẢN NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi; mình; bản thân
自 Giới từ
Hán Việt: TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự; bản thân
自身 Đại từ
Hán Việt: TỰ THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân
自家 Đại từ
Hán Việt: TỰ GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản thân tiếng Trung là gì?
"bản thân" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 本身 (đại từ), 本人 (đại từ).