Bất thường tiếng Trung là gì?
"bất thường" trong tiếng Trung là 异常 (tính từ), 反常 (tính từ), 异乎寻常 (cụm từ).
异常 Tính từ
Hán Việt: DỊ THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất thường; không bình thường
反常 Tính từ
Hán Việt: PHẢN THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất thường
异乎寻常 Cụm từ
Hán Việt: DỊ HỒ TẦM THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất thường
Xem đầy đủ từ "异乎寻常": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 非正常fēizhèngchángBất thường
- 邪乎xiéhuTính từ · Bất thường
- 乖guāiTính từ · Bất thường
- 古怪gǔguàiTính từ · Bất thường
- 邪xiéTính từ · Bất thường
- 奇qíBất thường
- 异yìBất thường
- 变态biàntàiĐộng từ · Bất thường
- 不对bùduìTính từ · Bất thường
- 不定期bùdìngqīTính từ · Bất thường
- 畸jīBất thường
- 乖谬guāimiùTính từ · Bất thường
- 神神道道shénshendàodàoTính từ · Bất thường
- 不对头bùduìtóuBất thường
Câu hỏi thường gặp
Bất thường tiếng Trung là gì?
"bất thường" trong tiếng Trung là 异常 (tính từ), 反常 (tính từ), 异乎寻常 (cụm từ).