奇
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ, cơ, ky
奇 nghĩa là kỳ lạ, lạ lùng.
Nghĩa của 奇
qí
KỲ- Kỳ lạ
- Lạ lùng
- Kỳ quặc
- Tuyệt vời
- Ngạc nhiên
- Bất thường
jī
KỲ- Số lẻ
Từ ghép có 奇
Thành ngữ có 奇
- 出奇制胜 — Giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ
- 不足为奇 — Không có gì đáng ngạc nhiên
- 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
- 奇形怪状 — Hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ); hình dạng kỳ dị
- 千奇百怪 — Muôn hình vạn trạng kỳ lạ
- 稀奇古怪 — Điên rồ
- 奇珍异宝 — Báu vật hiếm có
- 啧啧称奇 — Tặc lưỡi kinh ngạc
- 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
- 无奇不有 — Không gì là không kỳ lạ
- 奇花异草 — Rất hiếm thấy, khác thường
- 奇装异服 — Trang phục kỳ quái
- 奇货可居 — Món hàng hiếm đáng để tích trữ
- 奇谈怪论 — Câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý
- 囤积居奇 — Đầu cơ trục lợi
- 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
- 奇花异卉 — Hoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm
- 奇思妙想 — Ý tưởng kỳ lạ nhưng tuyệt vời
- 奇丑无比 — Cực kỳ xấu xí
- 奇文共赏 — Tác phẩm đặc sắc được mọi người đánh giá cao (thành ngữ); được khen ngợi rộng rãi (nghĩa gốc)
Câu hỏi thường gặp
奇 nghĩa là gì?
奇 (qí, jī) nghĩa là kỳ lạ, lạ lùng.
奇 đọc thế nào?
奇 đọc là qí (pinyin).
Âm Hán Việt của 奇 là gì?
Âm Hán Việt của 奇 là "kỳ".