Bồn chồn tiếng Trung là gì?
"bồn chồn" trong tiếng Trung là 烦躁 (tính từ), 焦躁 (tính từ), 伀.
烦躁 Tính từ
Hán Việt: PHIỀN TÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn chồn
焦躁 Tính từ
Hán Việt: TIÊU TÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn chồn
伀
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bồn chồn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồn chồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 忐忑tǎntèTính từ · Lo lắng; bồn chồn
- 彸zhōngBồn chồn, kích động
- 神经过敏shénjīngguòmǐnTính từ · Bồn chồn
- 不安分bù'ānfenBồn chồn
- 担心dānxīnĐộng từ · Bồn chồn
- 不安bù'ānTính từ · Bồn chồn
- 悄悄qiāoqiāoTính từ · Lo lắng; bồn chồn
- 发愁fāchóuĐộng từ · Bồn chồn
- 焦虑jiāolǜTính từ · Bồn chồn
- 焦jiāoTính từ · Bồn chồn
- 浮躁fúzàoTính từ · Bồn chồn
- 犯愁fànchóuĐộng từ · Bồn chồn
- 坐立不安zuòlìbù'ānCụm từ · Bồn chồn
- 心焦xīnjiāoTính từ · Bồn chồn
- 揪心jiūxīnĐộng từ · Bồn chồn
- 神不守舍shénbùshǒushèBồn chồn
Câu hỏi thường gặp
Bồn chồn tiếng Trung là gì?
"bồn chồn" trong tiếng Trung là 烦躁 (tính từ), 焦躁 (tính từ), 伀.