Bao la tiếng Trung là gì?
"bao la" trong tiếng Trung là 辽阔 (tính từ), 阆, 苍茫 (tính từ).
辽阔 Tính từ
Hán Việt: LIÊU KHOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng lớn; bao la
阆
Hán Việt: LÃNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao la; rộng rãi
苍茫 Tính từ
Hán Việt: THƯƠNG MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao la
无边无际 Cụm từ
Hán Việt: VÔ BIÊN VÔ TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao la; không giới hạn
Xem đầy đủ từ "无边无际": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao la tiếng Trung là gì?
"bao la" trong tiếng Trung là 辽阔 (tính từ), 阆, 苍茫 (tính từ).