TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cần tiếng Trung là gì?

"cần" trong tiếng Trung là 要 (động từ), 需要 (động từ), 必需 (động từ).

要 Động từ

yàoHán Việt: YẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muốn; cần; yêu cầu; mong muốn; ước ao

  • 我现在有很多事要做。 Tôi có rất nhiều việc cần làm bây giờ.

Xem đầy đủ từ "要": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

需要 Động từ

xūyàoHán Việt: NHU YẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi

  • 你需要我们的帮助吗? Bạn có cần chúng tôi giúp đỡ không?
  • 如果你需要任何东西,让我知道。 Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.

Xem đầy đủ từ "需要": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

必需 Động từ

bìxūHán Việt: TẤT NHU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần

Xem đầy đủ từ "必需": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cần tiếng Trung là gì?

"cần" trong tiếng Trung là 要 (động từ), 需要 (động từ), 必需 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.