待
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãi, lợi
待 nghĩa là đợi, đối xử.
Nghĩa của 待
dài
ĐÃI- Đợi
- Đối xử
- Xử lý
- Cần
- Sẽ (làm gì đó)
- Sắp
- Sẽ
dāi
ĐÃI- Ở lại
Từ ghép có 待
Thành ngữ có 待
- 迫不及待 — Nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
- 以逸待劳 — Nghỉ ngơi để chờ kẻ địch kiệt sức
- 指日可待 — Sắp xảy ra
- 束手待毙 — Bó tay chờ chết
- 以礼相待 — Đối đãi với ai đó một cách tôn trọng
- 急不可待 — Nóng lòng
- 拭目以待 — Lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem
- 坐以待毙 — Ngồi chờ chết (thành ngữ); cam chịu số phận
- 守株待兔 — Canh gốc cây đợi thỏ
- 百废待兴 — Nhiều việc đang chờ được làm
- 含苞待放 — Đang ở giai đoạn nụ
- 嗷嗷待哺 — Kêu đói thảm thiết
- 枕戈待旦 — Chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo
- 翘首以待 — Nín thở chờ đợi
- 待价而沽 — Bán chỉ khi được giá tốt
- 时不我待 — Thời gian không chờ đợi ai
- 虚席以待 — Dành sẵn chỗ ngồi cho ai đó
- 宽以待人 — Khoan dung với người khác
- 虚位以待 — Dành sẵn một chỗ
- 束手待死 — Bó tay chờ chết
Câu ví dụ với 待
- 对不起,我不能待很久。 Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334448
- 我在火车上待了12小时。 Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503110
- 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13552229
- 恨你们的,要待他好。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824414
- 你不应该待在这里。 Khu vực này không dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770515
- 你在那里待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11698448
- 你待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #57
- 我想待一夜。 Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
待 nghĩa là gì?
待 (dài, dāi) nghĩa là đợi, đối xử.
待 đọc thế nào?
待 đọc là dài (pinyin).
Âm Hán Việt của 待 là gì?
Âm Hán Việt của 待 là "đãi".