TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

待

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃI
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãi, lợi

待 nghĩa là đợi, đối xử.

Nghĩa của 待

dài

ĐÃI
  1. Đợi
  2. Đối xử
  3. Xử lý
  4. Cần
  5. Sẽ (làm gì đó)
  6. Sắp
  7. Sẽ

dāi

ĐÃI
  1. Ở lại

Từ ghép có 待

Thành ngữ có 待

Câu ví dụ với 待

  • 对不起,我不能待很久。 Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334448
  • 我在火车上待了12小时。 Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503110
  • 你打算在巴西待多久? Bạn định ở lại Brazil bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13552229
  • 恨你们的,要待他好。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824414
  • 你不应该待在这里。 Khu vực này không dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770515
  • 你在那里待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11698448
  • 你待了多久? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #57
  • 我想待一夜。 Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

待 nghĩa là gì?

待 (dài, dāi) nghĩa là đợi, đối xử.

待 đọc thế nào?

待 đọc là dài (pinyin).

Âm Hán Việt của 待 là gì?

Âm Hán Việt của 待 là "đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.