Cố định tiếng Trung là gì?
"cố định" trong tiếng Trung là 固定 (tính từ), 定 (động từ), 巩.
固定 Tính từ
Hán Việt: CỐ ĐỊNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cố định
定 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cố định; đặt; làm cho xác định
巩
Hán Việt: CỦNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cố định; làm cho vững chắc và an toàn
奠
Hán Việt: ĐIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cố định
定格 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cố định tiếng Trung là gì?
"cố định" trong tiếng Trung là 固定 (tính từ), 定 (động từ), 巩.