TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cố định tiếng Trung là gì?

"cố định" trong tiếng Trung là 固定 (tính từ), 定 (động từ), 巩.

固定 Tính từ

gùdìngHán Việt: CỐ ĐỊNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cố định

Xem đầy đủ từ "固定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

定 Động từ

dìngHán Việt: ĐỊNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cố định; đặt; làm cho xác định

Xem đầy đủ từ "定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

巩

gǒngHán Việt: CỦNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cố định; làm cho vững chắc và an toàn

Xem đầy đủ từ "巩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

奠

diànHán Việt: ĐIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cố định

Xem đầy đủ từ "奠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

定格 Động từ

dìnggéHán Việt: ĐỊNH CÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố định

Xem đầy đủ từ "定格": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cố định tiếng Trung là gì?

"cố định" trong tiếng Trung là 固定 (tính từ), 定 (động từ), 巩.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).