Cứng đầu tiếng Trung là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Trung là 顽固 (tính từ), 倔强 (tính từ).
顽固 Tính từ
Hán Việt: NGOAN CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng đầu; bướng bỉnh
倔强 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 牛脾气niúpíqiDanh từ · Cứng đầu
- 冥顽不灵míngwánbùlíngCụm từ · Cứng đầu
- 死心眼儿sǐxīnyǎnrTính từ · Cứng đầu
- 一把死拿yībǎsǐnáTính từ · Cứng đầu
- 固执gùzhíTính từ · Cứng đầu
- 任性rènxìngTính từ · Cứng đầu
- 硬是yìngshìPhó từ · Cứng đầu
- 拗niùCứng đầu
- 执拗zhíniùTính từ · Cứng đầu
- 一意孤行yīyìgūxíngCụm từ · Cứng đầu
- 牛心niúxīnCứng đầu
- 骜àoDanh từ · Cứng đầu
- 牛性niúxìngCứng đầu
Câu hỏi thường gặp
Cứng đầu tiếng Trung là gì?
"cứng đầu" trong tiếng Trung là 顽固 (tính từ), 倔强 (tính từ).