TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy trốn tiếng Trung là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Trung là 窜 (động từ), 逃亡 (động từ), 逃脱 (động từ).

窜 Động từ

cuànHán Việt: THOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "窜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

逃亡 Động từ

táowángHán Việt: ĐÀO VONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "逃亡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

逃脱 Động từ

táotuōHán Việt: ĐÀO THOÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "逃脱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

逃命 Động từ

táomìngHán Việt: ĐÀO MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "逃命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

逃窜 Động từ

táocuànHán Việt: ĐÀO THOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "逃窜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

奔逃 Động từ

bēntáoHán Việt: BÔN ĐÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "奔逃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

亡命 Động từ

wángmìngHán Việt: VONG MẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn

Xem đầy đủ từ "亡命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy trốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy trốn tiếng Trung là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Trung là 窜 (động từ), 逃亡 (động từ), 逃脱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.