避
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỵ
避 nghĩa là tránh, lẩn.
Nghĩa của 避
bì
TỴ- Tránh
- Lẩn
- Trốn
- Chạy trốn
- Tránh xa
- Rời đi
- Trốn khỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 避
Đồng nghĩa
Từ ghép có 避
Thành ngữ có 避
- 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
- 趋利避害 — Tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực
- 避难所 — Nơi trú ẩn
- 退避三舍 — Rút lui chín mươi dặm
- 避实就虚 — Tránh chỗ mạnh của địch và tấn công vào điểm yếu
- 避重就轻 — Tránh điều quan trọng và tập trung vào chuyện nhỏ
- 不避斧钺 — Không cố tránh búa rìu
- 趋吉避凶 — Tìm điều may tránh điều rủi
- 逃灾避难 — Tìm nơi lánh nạn khỏi thiên tai
- 避不见面 — Từ chối gặp ai
- 避世绝俗 — Rút khỏi xã hội và sống ẩn dật
- 避坑落井 — Tránh hố rơi xuống giếng
Câu hỏi thường gặp
避 nghĩa là gì?
避 (bì) nghĩa là tránh, lẩn.
避 đọc thế nào?
避 đọc là bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 避 là gì?
Âm Hán Việt của 避 là "tỵ".