Chất đống tiếng Trung là gì?
"chất đống" trong tiếng Trung là 堆 (lượng từ), 堆积 (động từ), 堆砌 (động từ).
堆 Lượng từ
Hán Việt: ĐÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống
堆积 Động từ
Hán Việt: ĐÔI TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống
堆砌 Động từ
Hán Việt: ĐÔI THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống (gạch)
堆满
Hán Việt: ĐÔI MÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống
积压 Động từ
Hán Việt: TÍCH ÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống
摞
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống
堆放 Động từ
Hán Việt: ĐÔI PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đống; xếp chồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất đống tiếng Trung là gì?
"chất đống" trong tiếng Trung là 堆 (lượng từ), 堆积 (động từ), 堆砌 (động từ).