Chết tiệt tiếng Trung là gì?
"chết tiệt" trong tiếng Trung là 他妈的 (cụm từ), 该死 (động từ).
他妈的 Cụm từ
Hán Việt: THA MA ĐÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết tiệt!
该死 Động từ
Hán Việt: CAI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết tiệt!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết tiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết tiệt tiếng Trung là gì?
"chết tiệt" trong tiếng Trung là 他妈的 (cụm từ), 该死 (động từ).