Con trai tiếng Trung là gì?
"con trai" trong tiếng Trung là 儿子 (danh từ), 童子 (danh từ), 蚌 (danh từ).
儿子 Danh từ
Hán Việt: NHI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
- 他们儿子的名字是约翰。 Con trai họ tên là John.
- 他儿子想当律师。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.
童子 Danh từ
Hán Việt: ĐỒNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
蚌 Danh từ
Hán Việt: BẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
男孩子 Danh từ
Hán Việt: NAM HÀI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
子嗣 Danh từ
Hán Việt: TỬ TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
蛏
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con trai tiếng Trung là gì?
"con trai" trong tiếng Trung là 儿子 (danh từ), 童子 (danh từ), 蚌 (danh từ).