Cuộn tiếng Trung là gì?
"cuộn" trong tiếng Trung là 蟠.
蟠
Hán Việt: BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộn tiếng Trung là gì?
"cuộn" trong tiếng Trung là 蟠.