Dư thừa tiếng Trung là gì?
"dư thừa" trong tiếng Trung là 富余 (động từ), 累赘.
富余 Động từ
Hán Việt: PHÚ DƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư thừa
累赘
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư thừa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dư thừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dư thừa tiếng Trung là gì?
"dư thừa" trong tiếng Trung là 富余 (động từ), 累赘.