TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dứt khoát tiếng Trung là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Trung là 明确 (tính từ), 毅然 (phó từ), 断然 (phó từ).

明确 Tính từ

míngquèHán Việt: MINH XÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt

Xem đầy đủ từ "明确": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

毅然 Phó từ

yìránHán Việt: NGHỊ NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên quyết, dứt khoát

Xem đầy đủ từ "毅然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

断然 Phó từ

duànrán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứt khoát

Xem đầy đủ từ "断然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dứt khoát tiếng Trung là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Trung là 明确 (tính từ), 毅然 (phó từ), 断然 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.