Huyền bí tiếng Trung là gì?
"huyền bí" trong tiếng Trung là 神秘 (tính từ).
神秘 Tính từ
Hán Việt: THẦN BÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyền bí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyền bí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 赜zéĐịnh nghĩa · Huyền bí
- 玄妙xuánmiàoTính từ · Huyền bí
- 神奇shénqíTính từ · Huyền bí
- 奥秘àomìDanh từ · Huyền bí
- 神shénDanh từ · Thần bí; kỳ diệu; huyền bí
- 玄xuánTính từ · Huyền bí
- 微wēiHuyền bí
- 奥àoDanh từ · Huyền bí
- 奥妙àomiàoTính từ · Huyền bí
- 超常chāochángTính từ · Siêu nhiên; huyền bí
- 神异shényìDanh từ · Huyền bí
- 灵异língyìTính từ · Huyền bí
- 邃suìDanh từ · Huyền bí
- 幽微yōuwēiHuyền bí
Câu hỏi thường gặp
Huyền bí tiếng Trung là gì?
"huyền bí" trong tiếng Trung là 神秘 (tính từ).