微
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi
微 nghĩa là nhỏ bé, thu nhỏ.
Nghĩa của 微
wēi
VI- Nhỏ bé
- Thu nhỏ
- Hơi
- Huyền bí
- Sâu sắc
- Suy tàn
- Một phần triệu
- Vi-
- Tiếng Đài Loan đọc là wéi
Wēi
VItên riêng- Nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay
- Tiếng Đài Loan đọc là Wéi
- họ Họ Wēi
Từ ghép có 微
Thành ngữ có 微
- 微不足道 — Không đáng kể; không quan trọng
- 微乎其微 — Một chút xíu
- 无微不至 — Theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ
- 微服私访 — Vi hành gặp gỡ người dân
- 防微杜渐 — Diệt từ trong trứng nước
- 人微言轻 — Ý kiến của người thấp kém thì không đáng kể
- 微言大义 — Lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc
- 体贴入微 — Thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
- 见微知著 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi thứ phát triển
- 体恤入微 — Nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
- 视微知着 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển
- 识微见几 — Thấy một chút và hiểu mọi thứ
- 白璧微瑕 — Một chút tì vết
- 家世寒微 — Xuất thân bần hàn
- 察微知著 — Khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung
- 渺乎其微 — Xa xôi và không đáng kể
- 积于忽微 — Tích tụ từ số lượng nhỏ
Câu hỏi thường gặp
微 nghĩa là gì?
微 (wēi, wēi) nghĩa là nhỏ bé, thu nhỏ.
微 đọc thế nào?
微 đọc là wēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 微 là gì?
Âm Hán Việt của 微 là "vi".