TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微

wēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi

微 nghĩa là nhỏ bé, thu nhỏ.

Nghĩa của 微

wēi

VI
  1. Nhỏ bé
  2. Thu nhỏ
  3. Hơi
  4. Huyền bí
  5. Sâu sắc
  6. Suy tàn
  7. Một phần triệu
  8. Vi-
  9. Tiếng Đài Loan đọc là wéi

Wēi

VItên riêng
  1. Nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay
  2. Tiếng Đài Loan đọc là Wéi
  3. họ Họ Wēi

Từ ghép có 微

Thành ngữ có 微

  • 微不足道 — Không đáng kể; không quan trọng
  • 微乎其微 — Một chút xíu
  • 无微不至 — Theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ
  • 微服私访 — Vi hành gặp gỡ người dân
  • 防微杜渐 — Diệt từ trong trứng nước
  • 人微言轻 — Ý kiến của người thấp kém thì không đáng kể
  • 微言大义 — Lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc
  • 体贴入微 — Thể hiện sự quan tâm mọi mặt (thành ngữ); chăm sóc tỉ mỉ
  • 见微知著 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi thứ phát triển
  • 体恤入微 — Nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo
  • 视微知着 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển
  • 识微见几 — Thấy một chút và hiểu mọi thứ
  • 白璧微瑕 — Một chút tì vết
  • 家世寒微 — Xuất thân bần hàn
  • 察微知著 — Khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung
  • 渺乎其微 — Xa xôi và không đáng kể
  • 积于忽微 — Tích tụ từ số lượng nhỏ

Câu hỏi thường gặp

微 nghĩa là gì?

微 (wēi, wēi) nghĩa là nhỏ bé, thu nhỏ.

微 đọc thế nào?

微 đọc là wēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 微 là gì?

Âm Hán Việt của 微 là "vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.