TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khởi nguồn tiếng Trung là gì?

"khởi nguồn" trong tiếng Trung là 起源 (động từ), 源泉 (danh từ), 首创 (động từ).

起源 Động từ

qǐyuánHán Việt: KHỞI NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nguồn

Xem đầy đủ từ "起源": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

源泉 Danh từ

yuánquánHán Việt: NGUYÊN TUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nguồn

Xem đầy đủ từ "源泉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

首创 Động từ

shǒuchuàngHán Việt: THỦ SÁNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nguồn; tiên phong; phát minh

Xem đầy đủ từ "首创": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi nguồn tiếng Trung là gì?

"khởi nguồn" trong tiếng Trung là 起源 (động từ), 源泉 (danh từ), 首创 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.