Khởi nguồn tiếng Trung là gì?
"khởi nguồn" trong tiếng Trung là 起源 (động từ), 源泉 (danh từ), 首创 (động từ).
起源 Động từ
Hán Việt: KHỞI NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nguồn
源泉 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN TUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nguồn
首创 Động từ
Hán Việt: THỦ SÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nguồn; tiên phong; phát minh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khởi nguồn tiếng Trung là gì?
"khởi nguồn" trong tiếng Trung là 起源 (động từ), 源泉 (danh từ), 首创 (động từ).