TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Làm nổi bật tiếng Trung là gì?

"làm nổi bật" trong tiếng Trung là 衬托 (động từ).

衬托 Động từ

chèntuōHán Việt: SẤN THÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản

Xem đầy đủ từ "衬托": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nổi bật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm nổi bật tiếng Trung là gì?

"làm nổi bật" trong tiếng Trung là 衬托 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.