Lướt qua tiếng Trung là gì?
"lướt qua" trong tiếng Trung là 掠过 (động từ), 钒 (định nghĩa), 擦肩而过 (cụm từ).
掠过 Động từ
Hán Việt: LƯỢC QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt qua
钒 Định nghĩa
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt qua; chạm nhẹ; sờ nhẹ
擦肩而过 Cụm từ
Hán Việt: SÁT KIÊN NHI QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt qua; đi ngang qua (ai đó)
Xem đầy đủ từ "擦肩而过": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lướt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lướt qua tiếng Trung là gì?
"lướt qua" trong tiếng Trung là 掠过 (động từ), 钒 (định nghĩa), 擦肩而过 (cụm từ).