Lặp lại tiếng Trung là gì?
"lặp lại" trong tiếng Trung là 重复 (động từ), 复述 (động từ).
重复 Động từ
Hán Việt: TRÙNG PHỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp lại
复述 Động từ
Hán Việt: PHỨC THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặp lại tiếng Trung là gì?
"lặp lại" trong tiếng Trung là 重复 (động từ), 复述 (động từ).