Lanh lợi tiếng Trung là gì?
"lanh lợi" trong tiếng Trung là 聪明 (tính từ), 伶俐 (tính từ), 敏.
聪明 Tính từ
Hán Việt: THÔNG MINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh; lanh lợi; sáng dạ
伶俐 Tính từ
Hán Việt: LANH LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh; lanh lợi; nhạy bén
敏
Hán Việt: MẪN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lanh lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lanh lợi tiếng Trung là gì?
"lanh lợi" trong tiếng Trung là 聪明 (tính từ), 伶俐 (tính từ), 敏.