Loại trừ tiếng Trung là gì?
"loại trừ" trong tiếng Trung là 除外 (động từ).
除外 Động từ
Hán Việt: TRỪ NGOẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Loại trừ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loại trừ tiếng Trung là gì?
"loại trừ" trong tiếng Trung là 除外 (động từ).