TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Năm tiếng Trung là gì?

"năm" trong tiếng Trung là 年 (danh từ thời gian), 五 (số từ).

年 Danh từ thời gian

niánHán Việt: NIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm

  • 那幅画有多少年了? Bức họa này bao nhiêu năm rồi?
  • 从2008年到2011年,我在美国生活。 Tôi đã sống ở Mỹ từ năm 2008 đến năm 2011.

Xem đầy đủ từ "年": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

五 Số từ

wǔHán Việt: NGŨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm

  • 五乘二等于十。 Năm lần hai là mười.
  • 一,二,三,四,五。 Một, hai, ba, bốn, năm.

Xem đầy đủ từ "五": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năm tiếng Trung là gì?

"năm" trong tiếng Trung là 年 (danh từ thời gian), 五 (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.