Năng động tiếng Trung là gì?
"năng động" trong tiếng Trung là 活跃 (tính từ).
活跃 Tính từ
Hán Việt: HOẠT DƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Năng động tiếng Trung là gì?
"năng động" trong tiếng Trung là 活跃 (tính từ).