Nặng nề tiếng Trung là gì?
"nặng nề" trong tiếng Trung là 繁重 (tính từ), 笨重 (tính từ).
繁重 Tính từ
Hán Việt: PHỒN TRỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng nề
笨重 Tính từ
Hán Việt: BỔN TRỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng nề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặng nề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nặng nề tiếng Trung là gì?
"nặng nề" trong tiếng Trung là 繁重 (tính từ), 笨重 (tính từ).