Nghề nghiệp tiếng Trung là gì?
"nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 职业 (danh từ), 行业 (danh từ), 行当 (danh từ).
职业 Danh từ
Hán Việt: CHỨC NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
行业 Danh từ
Hán Việt: HÀNG NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
行当 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghề nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghề nghiệp tiếng Trung là gì?
"nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 职业 (danh từ), 行业 (danh từ), 行当 (danh từ).