Như tiếng Trung là gì?
"như" trong tiếng Trung là 像 (động từ), 如 (động từ), 犹如 (động từ).
像 Động từ
Hán Việt: TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như
- 如果我可以像那样的话... Giá mà tôi cũng như vậy...
- 这个班里没有人像Bill一样高。 Trong lớp này không có người cao như Bill.
如 Động từ
Hán Việt: NHƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như
- 光阴飞逝如箭; 果蝇喜欢香蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
犹如 Động từ
Hán Việt: DO NHƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự; như
伣
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Như tiếng Trung là gì?
"như" trong tiếng Trung là 像 (động từ), 如 (động từ), 犹如 (động từ).