TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Như tiếng Trung là gì?

"như" trong tiếng Trung là 像 (động từ), 如 (động từ), 犹如 (động từ).

像 Động từ

xiàngHán Việt: TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như

  • 如果我可以像那样的话... Giá mà tôi cũng như vậy...
  • 这个班里没有人像Bill一样高。 Trong lớp này không có người cao như Bill.

Xem đầy đủ từ "像": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

如 Động từ

rúHán Việt: NHƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như

  • 光阴飞逝如箭; 果蝇喜欢香蕉。 Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.

Xem đầy đủ từ "如": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

犹如 Động từ

yóurúHán Việt: DO NHƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương tự; như

Xem đầy đủ từ "犹如": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

伣

qiàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như

Xem đầy đủ từ "伣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Như tiếng Trung là gì?

"như" trong tiếng Trung là 像 (động từ), 如 (động từ), 犹如 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.