TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhấn mạnh tiếng Trung là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Trung là 强调 (động từ).

强调 Động từ

qiángdiàoHán Việt: CƯỜNG ĐIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấn mạnh (một tuyên bố)

Xem đầy đủ từ "强调": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn mạnh tiếng Trung là gì?

"nhấn mạnh" trong tiếng Trung là 强调 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.