Phạm vi tiếng Trung là gì?
"phạm vi" trong tiếng Trung là 范围 (danh từ), 程度 (danh từ).
范围 Danh từ
Hán Việt: PHẠM VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạm vi; giới hạn
程度 Danh từ
Hán Việt: TRÌNH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mức độ; trình độ; phạm vi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạm vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phạm vi tiếng Trung là gì?
"phạm vi" trong tiếng Trung là 范围 (danh từ), 程度 (danh từ).