TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sưng tiếng Trung là gì?

"sưng" trong tiếng Trung là 胀 (tính từ), 膨, 肿胀 (động từ).

胀 Tính từ

zhàngHán Việt: TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi

Xem đầy đủ từ "胀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

膨

péngHán Việt: BÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng; phồng

Xem đầy đủ từ "膨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

肿胀 Động từ

zhǒngzhàngHán Việt: THŨNG TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng

Xem đầy đủ từ "肿胀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

肿大 Động từ

zhǒngdàHán Việt: THŨNG ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng

Xem đầy đủ từ "肿大": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưng tiếng Trung là gì?

"sưng" trong tiếng Trung là 胀 (tính từ), 膨, 肿胀 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.