TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涨

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漲

Âm Hán Việt TRƯỚNG
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: trướng, trưởng

涨 nghĩa là tăng.

Nghĩa của 涨

zhǎng

TRƯỚNGphồn thể 漲
  1. Tăng (giá cả, sông ngòi)

zhàng

TRƯỚNGphồn thể 漲
  1. Sưng
  2. Phồng

Từ ghép có 涨

Thành ngữ có 涨

  • 水涨船高 — Nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
  • 脸红筋涨 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận

Câu hỏi thường gặp

涨 nghĩa là gì?

涨 (zhǎng, zhàng) nghĩa là tăng.

涨 đọc thế nào?

涨 đọc là zhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 涨 là gì?

Âm Hán Việt của 涨 là "trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.