TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sa thải tiếng Trung là gì?

"sa thải" trong tiếng Trung là 解雇 (động từ), 辞退 (động từ), 革职 (động từ).

解雇 Động từ

jiěgùHán Việt: GIẢI CỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa thải

  • 他被工厂的老板解雇。 Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
  • 我昨天被解雇了。 Hôm qua tôi đã bị sa thải.

Xem đầy đủ từ "解雇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

辞退 Động từ

cítuìHán Việt: TỪ THOÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa thải

Xem đầy đủ từ "辞退": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

革职 Động từ

gézhíHán Việt: CÁCH CHỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa thải

Xem đầy đủ từ "革职": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa thải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sa thải tiếng Trung là gì?

"sa thải" trong tiếng Trung là 解雇 (động từ), 辞退 (động từ), 革职 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.