TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辞

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辭, 辤

Âm Hán Việt TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 辛 (tân) · bộ số 160 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: từ

辞 nghĩa là từ chức, sa thải.

Nghĩa của 辞

cí

TỪphồn thể 辭
  1. Từ chức
  2. Sa thải
  3. Từ chối
  4. văn học Từ biệt
  5. thể loại thơ cổ Ballad
  6. Biến thể của 词 (cí)

cí

TỪphồn thể 辤
  1. Biến thể cũ của 辞 (cí)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 辞

Đồng nghĩa

Từ ghép có 辞

Thành ngữ có 辞

  • 义不容辞 — Không thể chối từ mà không ô nhục
  • 不辞而别 — Rời đi mà không từ biệt
  • 在所不辞 — Không từ chối
  • 引咎辞职 — Nhận trách nhiệm và từ chức
  • 万死不辞 — Muôn chết không từ (thành ngữ); sẵn sàng mạo hiểm tính mạng để giúp đỡ
  • 义正辞严 — Nói mạnh mẽ vì lẽ phải
  • 不辞辛苦 — Không quản khó khăn
  • 与世长辞 — Chết
  • 难辞其咎 — Không thể trốn tránh sự chỉ trích
  • 振振有辞 — Nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình
  • 一辞莫赞 — Cạn lời trước điều gì đó hoàn hảo
  • 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh
  • 危辞耸听 — Làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
  • 谀辞 — Lời tâng bốc
  • 隐约其辞 — Lời nói mập mờ

Câu hỏi thường gặp

辞 nghĩa là gì?

辞 (cí) nghĩa là từ chức, sa thải.

辞 đọc thế nào?

辞 đọc là cí (pinyin).

Âm Hán Việt của 辞 là gì?

Âm Hán Việt của 辞 là "từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.