Tách rời tiếng Trung là gì?
"tách rời" trong tiếng Trung là 分离 (động từ), 游离 (động từ), 隔开 (động từ).
分离 Động từ
Hán Việt: PHÂN LY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách rời
游离 Động từ
Hán Việt: DU LY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách rời
隔开 Động từ
Hán Việt: CÁCH KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách rời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tách rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tách rời tiếng Trung là gì?
"tách rời" trong tiếng Trung là 分离 (động từ), 游离 (động từ), 隔开 (động từ).