违
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 違
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: vi
违 nghĩa là không tuân theo, vi phạm.
Nghĩa của 违
wéi
VIphồn thể 違- Không tuân theo
- Vi phạm
- Tách rời
- Chống lại
Từ ghép có 违
Thành ngữ có 违
- 违法乱纪 — Phạm pháp và vi phạm quy tắc
- 事与愿违 — Sự việc không như mong muốn
- 阳奉阴违 — Bên ngoài tận tụy nhưng bên trong đối lập (thành ngữ); làm cho có lệ
- 不违农时 — Không bỏ lỡ mùa vụ
- 睽违 — Bị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
- 违信背约 — Vi phạm hợp đồng và lòng tin
- 违利赴名 — Vì danh bỏ lợi (thành ngữ); bỏ tham lam vì danh tiếng
- 违天害理 — Vi phạm trời đất và lý lẽ (thành ngữ); nhân cách vô đạo đức
- 违天逆理 — Vi phạm trời đất và lý lẽ (thành ngữ); nhân cách vô đạo đức
- 违强陵弱 — Tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt
- 违心之言 — Lời nói giả dối
- 违时绝俗 — Đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại
- 现量相违 — Không phù hợp với nhận thức về cái gì đó
- 违强凌弱 — Tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ); bắt nạt
Câu hỏi thường gặp
违 nghĩa là gì?
违 (wéi) nghĩa là không tuân theo, vi phạm.
违 đọc thế nào?
违 đọc là wéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 违 là gì?
Âm Hán Việt của 违 là "vi".