Tận dụng tiếng Trung là gì?
"tận dụng" trong tiếng Trung là 利用 (động từ), 趁 (giới từ), 顺势 (động từ).
利用 Động từ
Hán Việt: LỢI DỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tận dụng
- 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.
趁 Giới từ
Hán Việt: SẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tận dụng
顺势 Động từ
Hán Việt: THUẬN THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tận dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tận dụng tiếng Trung là gì?
"tận dụng" trong tiếng Trung là 利用 (động từ), 趁 (giới từ), 顺势 (động từ).