TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tận dụng tiếng Trung là gì?

"tận dụng" trong tiếng Trung là 利用 (động từ), 趁 (giới từ), 顺势 (động từ).

利用 Động từ

lìyòngHán Việt: LỢI DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận dụng

  • 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.

Xem đầy đủ từ "利用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

趁 Giới từ

chènHán Việt: SẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận dụng

Xem đầy đủ từ "趁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

顺势 Động từ

shùnshìHán Việt: THUẬN THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận dụng

Xem đầy đủ từ "顺势": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tận dụng tiếng Trung là gì?

"tận dụng" trong tiếng Trung là 利用 (động từ), 趁 (giới từ), 顺势 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.