TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự mình tiếng Trung là gì?

"tự mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 私 (tính từ), 自个儿 (danh từ).

自己 Đại từ

zìjǐHán Việt: TỰ KỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản thân; tự mình; cơ thể của mình

  • 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.

Xem đầy đủ từ "自己": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

私 Tính từ

sīHán Việt: TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá nhân; tự mình

Xem đầy đủ từ "私": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

自个儿 Danh từ

zìgěrHán Việt: TỰ CÁ NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự mình; một mình

Xem đầy đủ từ "自个儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự mình tiếng Trung là gì?

"tự mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 私 (tính từ), 自个儿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.