Tự mình tiếng Trung là gì?
"tự mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 私 (tính từ), 自个儿 (danh từ).
自己 Đại từ
Hán Việt: TỰ KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản thân; tự mình; cơ thể của mình
- 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.
私 Tính từ
Hán Việt: TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân; tự mình
自个儿 Danh từ
Hán Việt: TỰ CÁ NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự mình; một mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự mình tiếng Trung là gì?
"tự mình" trong tiếng Trung là 自己 (đại từ), 私 (tính từ), 自个儿 (danh từ).